cause
/kɔ:z/
cause là một từ nhỏ nhưng rất “đa nhiệm”: khi là danh từ, nó có thể nói về nguyên nhân, lý do, một sự nghiệp được ủng hộ, thậm chí một vụ kiện trong ngữ cảnh pháp lý. Khi là động từ, cause lại chuyển sang nghĩa gây ra hoặc khiến một điều gì xảy ra. Điều thú vị là cách nhận diện cause thường nằm ở cấu trúc đi kèm: cause of, cause someone to do something, cause something to happen, hay các cụm như cause for concern và a lost cause. Video này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ấy tự nhiên hơn khi đọc và nghe tiếng Anh. Cùng xem bài học đầy đủ nhé!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "cause"