class

/klɑ:s/

Từ 'class' không chỉ đơn thuần lớp học còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để nói về hạng máy bay, các giai cấp trong xã hội, hay thậm chí một cấp bậc phân loại trong sinh học. Đặc biệt, khi đóng vai trò một động từ, từ này giúp bạn sắp xếp phân loại sự vật một cách chuyên nghiệp. Bạn đã bao giờ nghe ai đó được khen phong cách thực sự thanh lịch thông qua từ này chưa? Hay làm thế nào để sử dụng các thành ngữ như 'in a class of its own' để miêu tả sự vượt trội? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả những từ lóng thú vị liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

class
The archaeologist carefully class the pottery shards by their patterns and colors.