Videocollar

/'kɔlə/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ collar trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá từ những nghĩa cơ bản như cổ áo vòng cổ cho vật nuôi đến các thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ẩm thực. Bài học còn cung cấp các thành ngữ thú vị như hot under the collar cách phân biệt giữa lao động blue-collar white-collar. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "collar"

collar
The police officer made a collar after a brief chase.