Videocourt

/kɔ:t/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ court trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩangắn hay thấp khi làm tính từ, mà còn đóng vai trò là phó từ danh từ chỉ sân quần vợt. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ nâng cao như à court de để chỉ sự thiếu hụt hay couper court à để diễn tả hành động chấm dứt đột ngột. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ thú vị liên quan đến trí nhớ tầm nhìn. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

court
Le joueur court sur le court de tennis pour frapper la balle.