critical

/'kritikəl/

critical một tính từ nhỏ nhưngnặng nghĩa”: có thể nói về sự phê phán trong một bài đánh giá, một tình trạng nguy cấp, hoặc một yếu tố then chốt quyết định thành công. vậy, dịch critical không nên chỉ máy móc phê bình” hay “quan trọng”. Điểm thú vị nằmdanh từ đi kèm: critical review, critical condition, critical to the success, critical thinkingmỗi cụm mở ra một sắc thái khác nhau. Video này sẽ giúp bạn nhận ra khi nào critical mang nghĩa đánh giá, khi nàonghiêm trọng, khi nàothen chốt. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng critical tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "critical"

critical
A scientist conducts a critical experiment in the laboratory.