Videofear

/fiə/

Từ fear không chỉ đơn thuần cảm giác sợ hãi trước một mối đe dọa tức thời. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt cả về danh từ lẫn động từ, giúp bạn diễn đạt từ nỗi sợ độ cao cụ thể đến những mối e ngại mơ hồ về tương lai hay thậm chí lòng kính sợ đối với quyền uy. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp khả năng biểu đạt cảm xúc của bạn trở nên sâu sắc chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt khi nào nên dùng fear for thay vì chỉ dùng fear đơn thuần chưa? Hay trong những tình huống giao tiếp thông tục, cụm từ No fear mang ý nghĩa đặc biệt không phải ai cũng biết? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái ngữ pháp quan trọng giới thiệu các thành ngữ thú vị giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên như người bản xứ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fear
A child feels fear during a thunderstorm.