Videogreen

/gri:n/

Từ green không chỉ đơn thuần một màu sắc cơ bản trong bảng màu còn một từ vựng cực kỳ đa năng trong tiếng Anh. Bạn biết rằng ngoài việc mô tả màu lục của cây cỏ, từ này còn có thể đóng vai trò như một động từ để chỉ hành động phủ xanh đô thị hoặc một danh từ để gọi tên các loại rau trong bữa ăn hàng ngày? Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Thú vị hơn nữa, green còn mang những tầng nghĩa bóng sâu sắc liên quan đến trạng thái sức khỏe, cảm xúc ghen tị hay thậm chí mức độ kinh nghiệm của một người trong công việc. Tại sao một người lại bị gọi là xanh khi mới đi làm, hay cụm từ ngón tay xanh ý nghĩa đặc biệt? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các thành ngữ độc đáo để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

green
The golfer putts the ball across the green toward the hole.