Videohang

/hæɳ/

Từ hang không chỉ đơn thuần hành động treo một chiếc áo lên móc hay đặt một bức tranh lên tường. Trong tiếng Anh, từ này còn diễn tả những trạng thái trừu tượng hơn như một sự im lặng bao trùm không gian hay cảm giác lửng của làn khói sau một vụ hỏa hoạn. Thậm chí, khi nói về dáng rủ của một tấm rèm hay cách bạn nắm bắt một kỹ năng mới, danh từ này cũng đóng một vai tròcùng thú vị. Bạn biết rằng dạng quá khứ của từ này sẽ thay đổi hoàn toàn tùy thuộc vào việc bạn đang nói về đồ vật hay một sự việc nghiêm trọng liên quan đến con người? Việc nhầm lẫn giữa hung hanged có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng trong giao tiếp. Ngoài ra, các cụm động từ đi kèm còn mở ra nhiều cách diễn đạt tự nhiên như khi chờ điện thoại hoặc đi la cà cùng bạn bè. Hãy cùng khám phá những sắc thái quan trọng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hang
The gymnast performs a hang on the rings.