Videooff

/ɔ:f/

Từ off trong tiếng Anh một từ đa năng với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản như trạng thái tắt thiết bị, hành động rời đi, cho đến các nghĩa tính từ như đồ ăn bị ôi thiu hay tình trạng sức khỏe không tốt. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm động từ thành ngữ phổ biến như show off, put off hay off the record để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để hiểu cách áp dụng từ này trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

off
The boat is five miles off.