positive
/'pɔzətiv/
positive là một từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩa “tích cực”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nói về bằng chứng xác thực, câu trả lời khẳng định, thái độ lạc quan, kết quả dương tính, số dương, hoặc thậm chí dùng để nhấn mạnh mức độ “hoàn toàn”. Điều thú vị là cùng một từ có thể xuất hiện tự nhiên trong các cụm như positive proof, positive answer, positive attitude, hay test result was positive. Video này sẽ giúp bạn nhận ra vai trò tính từ và danh từ của positive, cũng như phân biệt nó với negative trong những ngữ cảnh quan trọng. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác và tự tin hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "positive"