Videoshed

/ʃed/

Tìm hiểu cách sử dụng từ shed trong tiếng Anh một cách chi tiết dễ hiểu nhất. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào shed đóng vai trò danh từ chỉ nhà kho, lán gỗ khi nào động từ mang nghĩa rụng , lột da hay tỏa sáng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như làm sáng tỏ vấn đề hay thành ngữ khóc cá sấu đầy thú vị. Hãy cùng xem video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

shed
The dog sheds its fur on the living room rug.