Videosqueeze

/skwi:z/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ squeeze trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa cơ bản như vắt cam hay nặn kem đánh răng, đến những tình huống trừu tượng hơn như gây áp lực tài chính hay chen chúc trên xe buýt, bạn sẽ nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này. Bài học còn giới thiệu các cụm động từ hữu ích như squeeze in, squeeze out những thành ngữ thú vị như main squeeze. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng squeeze trong giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "squeeze"

squeeze
A child squeezes a lemon over a glass of water.