xưng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
xưng
xưng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "xưng"
abbé
accusation
accuser
confesse
confesser
confesseur
confession
confessionnal
confiteor
dégonflement
dom
don
lord
mémère
mollah
monseigneur
nous
péché
pénitent
prétendu
prétendument
proclamer
rabbi
révérend
sahib
sainteté
se confesser
se proclamer
se qualifier
se tutoyer
tantine
tutoyer
tutoyeur
universaliser
universalité
universel
vous
vouvoiement
vouvoyer
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...