dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xong
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "xong"
đại
ải quan
Đặng Dung
Đặng Trần Côn
ân oán
ào
bà
Bá Di, Thúc Tề
bãi
bảng
bát
Bát canh Đản thổ
bắt tay
bày
Bình Định
bó
bừa
cầm đường
cán bộ
Cao Bá Quát
cẩu thả
cày bừa
cày cấy
chật vật
Chén rượu Hồng môn
chỉn
cho
chơi bời
chóng
chưa
Chử Đồng Tử
có
cố
cơm nước
dăm
dẹp
diện tích
dở
dưới tùng
Dương Hậu
dứt khoát
để
êm dằm
gần
gắng sức
gặp
gặt
gay
gảy móng tay
già đòn
giả sử
giẫy
giấy thấm
giỏi
gọi là
gối vụ
Gương vỡ lại lành
hăm
hạn
hành khất
hàn thực
hãy
hết
hờ
hồ
Hoàng Diệu
hoàn tất
hoàn thành
hơi
hòm hòm
hóng mát
hương ẩm
hữu tình
ít nhất
kề cà
kéo cưa
Keo loan
kết liễu
khà
khấn
khánh thành
khoán
khó khăn
khó trôi
khuyên giải
kì
Kim quỹ
lạc thành
lại
Lam Kiều
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...