dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

avoir

Không tìm thấy từ " avoir"

Từ gần giống

avouer
ivoire
avare
avarie
avarié
avarier
avéré
aviaire
évier
ovaire

Words Mentioning " avoir"

ác cảm
ái ngại
ấm ách
âm lịch
ậm ọe
ăn
đang
đáng giá
đang tâm
đang tay
ân hận
đánh chuyền
ảnh hưởng
đành lòng
ăn năn
ăn thua
ăn đứt
ạo ực
đảo vũ
đa sầu
đã trót
âu
đau
đau lòng
ba
bạc hạnh
bả lả
bầm
bận
bẩn bụng
bảnh
bàn hoàn
bẩn mình
bạo
bắt
bất cập
bất nhẫn
bắt nọn
bất tín
bất tín nhiệm
bầu bạn
bề bề
bên có
bén hơi
bêu đầu
bệu rệch
biến báo
biếng
biển thủ
biết mùi
biệt thị
bộ
bổ
bỏ ăn
bó cẳng
bó chân
bốc hoả
bốc đồng
bởi chưng
bội thu
bội thực
bộn
bộn bề
bồn chồn
bổng
bồng
bỏng
bó tay
bứ
bù
bữa
búa
bực
bú dù
bung
bụng
buộc
bước chân
buồm
buồn
buồn cười
buồn ngủ
buồn nôn
cãi nhau
cắm đầu
cám cảnh
căm gan
căm ghét
cảm tình
cảm tưởng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...