SHAPE
/ʃeip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình dạng, hình thù: Chỉ hình dáng bên ngoài của một vật thể hoặc người.
- Tình trạng, trạng thái (tốt/xấu): Chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động của một thứ gì đó.
- Hình thức, dạng thức: Chỉ cách thức cụ thể mà một thứ được thể hiện hoặc tồn tại.
- Bóng dáng, hình bóng: Chỉ cái bóng mờ hoặc hình ảnh không rõ ràng của ai đó/vật gì đó.
Động từ:
- Tạo hình, nặn, đẽo: Hành động tạo ra hoặc cho một vật một hình dạng cụ thể.
- Định hình, ảnh hưởng, uốn nắn: Hành động tác động để phát triển hoặc thay đổi một cái gì đó theo một hướng nhất định.
- Hình thành, thành hình: Quá trình một thứ gì đó trở nên rõ ràng hoặc cụ thể.
- Định hướng, vạch ra (lộ trình): Hành động quyết định hoặc lập kế hoạch cho hướng đi của một việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The shape of the vase is very elegant. (Hình dạng của chiếc bình rất thanh lịch.)
- He exercises every day to stay in good shape. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng.)
- The help came in the shape of a generous donation. (Sự giúp đỡ đến dưới hình thức một khoản quyên góp hào phóng.)
- A dark shape moved in the shadows. (Một bóng đen di chuyển trong bóng tối.)
Động từ:
- The artist shaped the clay into a beautiful sculpture. (Nghệ sĩ nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.)
- Her childhood experiences shaped her personality. (Những trải nghiệm thời thơ ấu đã định hình tính cách của cô ấy.)
- Our plans for the trip are finally shaping up. (Kế hoạch cho chuyến đi của chúng tôi cuối cùng cũng đang thành hình.)
- We need to shape our strategy for the next year. (Chúng ta cần vạch ra chiến lược cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take shape": thành hình, trở nên rõ ràng.
- The new building is beginning to take shape. (Tòa nhà mới đang bắt đầu thành hình.)
"In any shape or form": dưới bất kỳ hình thức nào.
- I do not support violence in any shape or form. (Tôi không ủng hộ bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.)
"Lick/knock into shape": làm cho có nề nếp, huấn luyện cho tốt lên.
- The new manager will soon lick the team into shape. (Người quản lý mới sẽ sớm đưa đội vào nề nếp.)
Biến thể và từ gần giống
Shapeless (adj): không có hình dạng rõ ràng, vô định hình.
- A shapeless mass of clay. (Một khối đất sét vô định hình.)
Shapely (adj): có hình dáng đẹp, cân đối (thường nói về cơ thể).
- She has shapely legs. (Cô ấy có đôi chân thon đẹp.)
Shaping (n): sự tạo hình, sự định hình.
- The shaping of public opinion is important. (Việc định hình dư luận là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Form (n/v): hình thức, hình dạng; tạo thành.
- Figure (n): hình dáng, nhân vật.
- Mold (v): đúc khuôn, định hình.
- Condition (n): tình trạng, điều kiện (khi nói về sức khỏe/thể lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shape up:
- Cải thiện, trở nên tốt hơn.
- You need to shape up or you'll lose your job. (Anh cần phải cải thiện nếu không sẽ mất việc.)
- Thành hình, phát triển.
- How is the new project shaping up? (Dự án mới đang phát triển thế nào?)
Shape up to (something):
- Đối mặt với, chuẩn bị đối phó với (một thử thách).
- He's shaping up to a difficult year. (Anh ấy đang chuẩn bị đối mặt với một năm đầy khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
In (good) shape: trong tình trạng tốt, có sức khỏe tốt.
- After months of training, he is finally in good shape. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy cũng có sức khỏe tốt.)
Out of shape: mất dáng, không còn sung sức.
- I'm so out of shape after the holidays. (Tôi thật sự mất dáng sau kỳ nghỉ.)
The shape of things to come: hình mẫu của tương lai, điềm báo tương lai.
- This new technology is the shape of things to come. (Công nghệ mới này là hình mẫu của tương lai.)
danh từ
- hình, hình dạng, hình thù
- spherical in shapecó dáng hình cầu
- a monster in human shapecon quỷ hình người
- sự thể hiện cụ thể
- intention took shape in actioný định thể hiện bằng hành động
- loại, kiểu, hình thức
- a reward in the shape of a sum of moneysự thưởng công dưới hình thức một món tiền
- sự sắp xếp, sự sắp đặt
- to get one's ideas into shapesắp xếp ý kiến của mình cho gọn ghẽ
- bóng, bóng ma
- a shape loomend through the mistcó một bóng người hiện ra mờ mờ trong sương mù
- khuôn, mẫu
- thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn
- các (đê) đôn
Idioms
- to be in good shapedư sức, sung sức
- go get out of shape
- to lose shapetrở thành méo mó; không còn ra hình thù gì
- to lick into shapenặn thành hình
động từ
- nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình
- to shape clay into a potnặn đất thành một cái lọ
- uốn nắn
- to shape somebody's characteruốn nắn tính nết ai
- đặt ra, thảo ra (kế hoạch)
- định đường, định hướng
- to shape one's courseđịnh hướng đi của mình, (nghĩa bóng) làm chủ vận mệnh mình
- hình thành, thành hình
- an idea shapes in his mindmột ý kiến hình thành trong óc anh ta
- có triển vọng
- to shape wellcó triển vọng phát triển tốt, có chiều phát triển tốt