dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Voix

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Voix"

ấm
ấm áp
át
bè
bé
bè nhè
bét nhè
biểu quyết
bỏng
buồn thảm
cao
cất cao
cất giọng
cả tiếng
choạc choạc
chói tai
chuyện trò
dạng
dặng
dân thanh
ề à
giọng
giọng nói
hạ giọng
hô
kè nhè
khản cổ
khẽ
lạc
lạc điệu
lấn át
lãng ngâm
lảnh
lấp
lên
lè nhè
lên tiếng
lí nhí
loa
lớn miệng
lớn tiếng
luốt
mồm
mượt mà
nam
ngâm nga
ngân nga
ngạt
nghẹn ngào
ngọt ngào
nhái
nhẩm
nhân
nhẹ nhàng
nhỏ
nhỏ nhẹ
nữ
oang
oanh
ồm ồm
ỏn ẻn
ông ổng
ôn tồn
ồ ồ
phóng thanh
quá bán
quai mồm
quả quyết
quát mắng
quen thuộc
quyền
ra mồm
rầm rĩ
rề rà
rẽ rọt
ri rí
rõ
run
sang sảng
sông ngân
thầm
thanh
thanh sắc
thân thuộc
thất thanh
thé
thẽ thọt
thét mắng
thì thào
thổ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...