dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

avec

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Mentioning "avec"

người dưng
ngưỡng trông
ngưỡng vọng
ngứt
nhã giám
nhằm
nhằn
nhận
nhăng nhẳng
nhăng nhít
nhao
nhắp
nhấp nháy
nhát gái
nhay
nháy nháy
nhiệt thành
nhín
nhổ
nhợ
nhoáng
nhồi
nhỏ nhẻ
nhóp nhép
nhường
niệt
nỏ
nói
nói chuyện
nói lửng
nơm
nơm nớp
nỏ mồm
nống
nóng ruột
nõn nường
nùi
nước lã
nước xáo
nương tay
oạch
đoái
oái
đoái tưởng
oán ghét
độc lập
đô hộ
đối chứng
đôi co
ôm chầm
độn
đon đản
đồng điệu
đón đưa
độp
đốp
pha
phạch
phải
phân bì
phang
phạng
phấn khởi
phập
phấp phỏng
phẩy
phệ
phép
phép tắc
phì
phịch
phì phà
phỉ sức
phối giống
phố phường
phù
phục dịch
phụ hoạ
phù hợp
phụng dưỡng
phúng viếng
phưỡn
phụt
quác
qua lần
quặn
quẫn
quang gánh
quan hệ
quan thiết
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...