avec
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
avec
avec
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "avec"
quá độ
quảy
quen
quèo
quẹt
quốc ca
quy củ
rà
rắc
rạch
rầm rập
rậm rịch
rầm rộ
rảnh
rấp
rát
rinh
rì rầm
riu
rơ
rọi
rỗi hơi
rõ rệt
rùng rùng
ruồi
rượu cần
sắc
sầm
sàm sỡ
sẵn lòng
sật
sát
sên
sì sụt
sịt
so
soạt
soi
soi xét
són
sơn hào
sơn mài
sồn sột
so đọ
sú
sửa
suồng sã
sượt
sựt
tách
tạch
tằng tịu
tần tảo
tát
tẩy
tây vị
te
tem tép
tế nhị
tét
tết nhất
tha
thắc mắc
thắc thỏm
tha hồ
tham
thấm
thẩm
thậm thụt
thần
thân
thần tốc
thấp thỏm
thấu tình
thế nào
theo
theo đòi
theo trai
thể tình
thịch
thiết tha
thình
thì thọt
thì thụt
thoa
thoả hiệp
thoắng
thoát
thoắt
thốc
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...