dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cửa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "cửa"

khép
Khe Tào múc nước
khổ
khóa
khoán
khoáng dã
khoáng địa
khom
không
khống cáo
khủng hoảng thừa
khuynh gia bại sản
kiểm kê
kiện
kiến trúc
kì kèo
kim khí
Kim môn
kín
kính
kinh doanh
kín mít
Kỳ La (cửa bể)
lạch cạch
lạc thành
Lão quân
lắp
lấp ló
lâu
lầu lầu
Lê Khôi
lèo
Lê Văn Duyệt
lì
liếp
LÆ¡ Muya
Lời hạ quỹ
lỗ đít
Long hạm, Diêu môn
lộng lẫy
lọt
lú
lùa
Lửa Tần trong Hạng
Lương Văn Can
lụp xụp
Lý ông Trọng
Lý Tĩnh
ma-cà-bông
ma cà bông
Mã Lượng
màn cửa
màn gió
mát-tít
may sẵn
mở
môi
môn bài
môn đệ
mộng
môn mi
môn quan
mum
nấm
nanh
nấp
nạy
ngạch
ngăn nắp
ngập
nghe
nghẹt
Nghi gia
nghỉ hè
nghi môn
ngỏ
ngó
Ngọc Đường
Ngô Khởi
ngọ môn
ngọ môn
ngõng
Ngựa qua cửa sổ
Người khóc tượng
Người tựa cửa
ngưỡng
ngưỡng cửa
Ngũ Tử Tư
Nguyễn Nguyên Hồng
Nguyễn Phúc Chu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...