comme
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
comme
comme
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "comme"
ngu
nhàng nhàng
nhanh
nhân huynh
nhân vì
nhát
nhất thiết
nhẫy
nhỉ
nhì nhằng
nhộng
nho nhã
như
như ai
như chơi
như in
như không
như là
nhu nhược
như trên
nhừ tử
như tuồng
như vầy
nói
nói dối
nối khố
no nê
nước
ở
oang
ổ lợn
đởm
ở mùa
ở mướn
ở năm
đơn cử
o o
ở vú
phải cách
phàm là
phán
phào
pháp bảo
phỗng
quấc
quả thế
quay tít
ra
ra bộ
rang
ranh vặt
rặt
rẻ
ri
rõ
rọ
rốn
rõ ràng
rớt
ru
rứa
run
run rủi
ru rú
sặc gạch
sách
sậy
say
say mèm
sên
sổ gấu
sống
sổ toẹt
sung quân
suôn sẻ
sưót mướt
tạc
tai ác
tát
thách
thào
thay
thế
thét
thị
thiêng
thở
thỏ đế
thò lò
thông đồng
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...