dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gần
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "gần"
á»·
đần
An Lão
An Tiêm
đào
áp
áp tới
đất
đâu
Bắc Bình
bạch cúc
Bạch Hoa
Bạch Mộc Lương Tử
Bá Di, Thúc Tề
Bà Huyện Thanh Quan
Ba Kỳ
bạn
Băng nhân
bành trướng
bạn thân
bảo hộ
Bảo Lạc
Bát công (Núi)
be
Bẻ liễu
bén
bên
bén mảng
beo
Bích Động
Bình Khang
Bình Thuận
bồ
bói cá
bồ liễu
bóng trăng
bu
Bu Lu
bùn
Buôn Ma Thuột
Cẩm Đàn
cầm sắt
cần
cạn
cận
Cà Ná
cận thị
cáo
Cao Lãnh
cá ông
chấp kính
chơi
chồn
chớp
chụm
chút
cò
cổ
cột cờ
Cứ Hồ
cu li
cuối
dai dẳng
dặm
dịch
dìu dặt
dơi
dòng
gà gáy
gai góc
gà mái
gam-ma
gần
gần đây
gần gận
gang tấc
gần gụi
gần gũi
gần xa
gặp
gấp ngày
gián
giao kề
giáp
giáp chiến
giáp công
giày bốt
giun kim
gù
hà mã
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...