dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khoá

Words Containing "khoá"

áo khoác
bài khoá
bãi khoá
bánh khoái
bắt khoán
chất khoáng
chìa khoá
chứng khoán
công khoá
cực khoái
dứt khoát
khai khoáng
khoá an toàn
khoác
khoá chữ
khoá chuông
khoác lác
khoác tay
khoá dây
khoá họp
khoái
khoái cảm
khoái chá
khoái chí
khoái hoạt
khoái lạc
khoái lạc chủ nghĩa
khoái trá
khoá kéo
khoá luận
khoá miệng
khoán
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng hóa
khoáng học
khoáng địa
khoảng khoát
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoảnh khoái
khoan khoái
khoán quản
khoán trắng
khoát
khoát đạt
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
không tiền khoáng hậu
khuếch khoác
làm khoán
lưỡi khoá
mãn khoá
Nghĩa phụ Khoái Châu
nói khoác
nước khoáng
ổ khoá
động khoá nguồn phong
phóng khoáng
quản khoán
sảng khoái
sơ khoáng
Sư Khoáng
Thạch Khoán
tháo khoán
thầu khoán
thuế khoá
trái khoán
trái khoáy
Trần Quý Khoáng
tréo khoáy
tứ khoái
vô tiền khoáng hậu
vu khoát
Yên Khoái
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...