knock
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
knock
knock
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "knock"
antiknock
antiknocking
doorknocker
hard knocks
knock about
knockabout
knock-about
knock against
knock back
knock cold
knockdown
knock-down
knock down
knock-down-and-drag-out
knockdown-dragout
knocked-out
knocked out
knocker
knockhead
knocking
knock-knee
knock-kneed
knock-knees
knockoff
knock off
knock on
knock-on effect
knock out
knock-out
knockout
knockout drops
knockout punch
knock over
knock rummy
knock up
knockwurst
stumpknocker
technical knockout
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...