làm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
làm
làm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Words Mentioning "làm"
khánh thành
khăn san
khẩn trương
khao thưởng
khất lần
khẩu chao
Khấu quân
khẽ
khế
khẹc
khểnh
khệnh khạng
khen ngợi
khéo
khép
Khe Tào múc nước
khêu
khêu gợi
khỉ
khích bác
khích lệ
khí cụ
khiến
khiêu chiến
khiếu nại
khiếu tố
khi nào
khí quản
khí than ướt
kho
khó
khổ
khờ
khóa
khoa hoạn
khoái chí
khoái hoạt
khóa luận
khoán
khoan
khoảng
khoanh
khoan hỡi hồ khoan
khoanh tay
khoan tay
khoát
khoa trường
khốc hại
khó chịu
Khóc Lân
khó dễ
khổ dịch
khoe
khoẻ
khóe
khỏe khắn
khoèo
khô héo
khói
khơi
khởi đầu
khôi phục
khởi sự
khởi xướng
khó lòng
khôn
khống
khống chế
không thể
Khổng Tử
khổng tước
khốn đốn
khó nuốt
khớp
khổ sai
khú
khua
khuất phục
khuấy
khuấy rối
Khúc biệt hạc
Khúc Nam Huân
khuếch đại
khui
khủng bố
khủng hoảng thiếu
khủng hoảng thừa
khủng khỉnh
khử độc
Khương Tử Nha
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...