dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

lên

Words Containing "lên"

ăn lên
bay lên
công lênh
Cưỡi Hạc lên Dương Châu
lên án
lên đạn
lên bậc
lên bộ
lên bờ
lên cân
lên cao
lên chân
lên chức
lên cò
lên cơn
lên da
lên dây
lên đèn
lên gân
lên giá
lên giọng
lênh chênh
lênh đênh
lênh khênh
lênh láng
lên hoa
lên hơi
lên đinh
lên khung
lên khuôn
lên lão
lên lớp
lên mâm
lên mặt
lên mây
lên men
lên ngôi
lên nước
lên đồng
lên râu
lên tay
lên tiếng
lên trang
lên đường
lớn lên
ngổn ngang gò đống kéo lên
nói lên
nổi lên
nước lên
trở lên
đứng lên
vùng lên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...