dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
lên
Words Containing "lên"
ăn lên
bay lên
công lênh
Cưỡi Hạc lên Dương Châu
lên án
lên đạn
lên bậc
lên bộ
lên bờ
lên cân
lên cao
lên chân
lên chức
lên cò
lên cơn
lên da
lên dây
lên đèn
lên gân
lên giá
lên giọng
lênh chênh
lênh đênh
lênh khênh
lênh láng
lên hoa
lên hơi
lên đinh
lên khung
lên khuôn
lên lão
lên lớp
lên mâm
lên mặt
lên mây
lên men
lên ngôi
lên nước
lên đồng
lên râu
lên tay
lên tiếng
lên trang
lên đường
lớn lên
ngổn ngang gò đống kéo lên
nói lên
nổi lên
nước lên
trở lên
đứng lên
vùng lên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...