metal

/'metl/

metal thường được hiểu kim loại”: chất liệu rắn, thường sáng bóng, dẫn nhiệt điện tốt, như sắt, đồng, vàng hay nhôm. Nhưng trong tiếng Anh, từ này không chỉ xuất hiện trong các câu về vật liệu hay kỹ thuật; còn những cách dùng khiến người học dễ bất ngờ. Trong bài học này, bạn sẽ thấy metal có thể danh từ, đôi khi xuất hiệndạng số nhiều metals trong ngữ cảnh đặc biệt như đường sắt hoặc quân sự, cũng có thể động từ với nghĩa bọc kim loại hoặc lát đường. Video còn gợi mở các cụm như heavy metal, base metal, metallic alloy. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng metal tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "metal"

metal
The blacksmith hammers a piece of hot metal on the anvil.