dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

oát

Words Containing "oát"

ấn loát
ấn loát phẩm
chạy thoát
củ soát
dứt khoát
giải thoát
khám soát
khoảng khoát
khoát
khoát đạt
khuynh loát
kiểm soát
kiểm soát viên
ki-lô-oát
ki-lô-oát giờ
lối thoát
lục soát
lưu loát
oát giờ
oát kế
rà soát
siêu thoát
soát
soát sỉnh
soát vé
soát xét
suýt soát
tẩu thoát
thấm thoát
thanh thoát
thoát
thoát giang
thoát hiểm
thoát hơi nước
thoát khỏi
thoát li
thoát lũ
thoát ly
thoát nạn
thoát nợ
thoát thai
thoát thân
thoát tội
thoát trần
thoát tục
thoát vị
thoát xác
thoát y
tích thoát
toát
toát dương
toát yếu
trắng toát
trốn thoát
vu khoát
vũ thoát y
xuýt xoát
xúyt xoát
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...