dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

peu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "peu"

mấy chốc
mảy may
mấy nả
mòn
mơn man
mòn mỏi
một chút
một ít
nài bao
nặng
nay mai
ngái
ngám
ngang
ngậy
ngày xanh
nghệ nghiệp
nghèo
ngộ
ngợ
ngon lành
ngớp
ngọt nhạt
ngúng nguẩy
nguội
nhàn rỗi
nháp
nhấp giọng
nhạt phèo
nhẹ
nhẹ tình
nhín
nhỉnh
nhỏ bé
nhớm
nhợt
nỏi
nói
nới
nổi nhà
non
nông
nông choèn
nông sờ
non tay
độ
đôi chút
động
đồng chua
pha
phải khi
phỏng
phỏng chừng
phỏng độ
phúc chốt
pơ mu
quá
quản bao
quan hệ
quá trớn
quyền
ráng
ra tuồng
rầu
rẻ
rẻ tiền
rít
rơi rụng
rỗi việc
rơm
rốn
rõ nét
sá chi
sâm si
sánh
sàn sàn
sâu
sờ
són
sỗ sàng
suýt soát
suy yếu
tái
tảo
tạp nhạp
tếch
tên
tẹo
thắc mắc
thả giọng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...