Videosmart

/smɑ:t/

Từ smart không chỉ đơn thuần dùng để khen ngợi một người thông minh hay nhanh trí. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang những sắc thái thú vị về ngoại hình như sự bảnh bao, thanh lịch, hoặc thậm chí mô tả một nước đi chiến thuật đầy khéo léo trong đàm phán. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn biết rằng smart còn sở hữu những tầng nghĩa cổ xưa liên quan đến cảm giác đau nhói về thể xác hoặc sự cay cú về tinh thần? Từ cách dùng nâng cao như to smart from something đến những thành ngữ thú vị như smart as a whip, bài học này sẽ mở rộng tư duy ngôn ngữ của bạn vượt xa những định nghĩa cơ bản. Hãy cùng khám phá trọn bộ cách sử dụng từ này trong video bài giảng ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

smart
She wore a smart new dress to the party.