tien
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tien
tien
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "tien"
antienne
aoûtien
béotien
bon-chrétien
capétien
chrétien
chrétiennement
chrétienté
dalmatien
démocrate-chrétien
égyptien
égyptienne
entretien
haïtien
hallstattien
impatience
impatience
impatiens
impatient
impatientant
impatiente
impatienter
judéo-chrétien
kantien
laotien
maintien
martien
paléochrétien
patience
patient
patienter
quotient
rhétien
soutien
soutien-gorge
tahitien
tribunitien
vénitien
vénitienne
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...