dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tinh
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "tinh"
tinh hồng nhiệt
tinh khí
tinh khiết
tinh khôi
tinh khôn
tinh kì
tinh kỳ
tinh lạc
tinh lực
tinh luyện
tinh ma
tinh mạc
tinh mơ
tinh nghịch
tinh nhanh
tinh nhuệ
tinh đồ
tinh đời
tinh quái
tinh ranh
tinh sai
tinh sương
tinh tế
tinh thạch
tinh thần
tinh thành
tinh thần hóa
tinh thạo
tinh thể
tinh thể học
Tinh thổi lữa
tinh thông
tinh thuần
tinh thục
tinh tinh
tinh tỉnh
tinh trùng
tinh tử
tinh tú
tinh tươm
tinh tường
tinh tuý
tinh túy
tinh vân
tinh vệ
tinh vi
tinh xác
tinh xảo
tinh ý
toàn tinh
trắng tinh
tuệ tinh
tự thụ tinh
tửu tinh kế
vệ tinh
vệ tinh
vi tinh
vi tinh thể
xuất tinh
yêu tinh
yêu tinh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...