dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tinh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tinh"

đại hùng tinh
bắc đẩu bội tinh
bội thụ tinh
bội tinh
bom lân tinh
cầm tinh
Cát Tinh
chằn tinh
chiêm tinh
chiêm tinh học
cứu tinh
Diêm vương tinh
di tinh
hắc tinh tinh
hải tinh
Hải Vương tinh
hằng tinh
hành tinh
hiển tinh
hoàng tinh
hoả tinh
hoạt tinh
hồ tinh
hung tinh
định tinh
kết tinh
kết tinh học
Khôi tinh
kim tinh
kính định tinh
kính trắc tinh
lân tinh
la tinh
la-tinh
la-tinh hoá
linh tinh
luyện tinh
mai cốt cách, tuyết tinh thần
mào tinh
mất tinh thần
minh sinh (minh tinh)
minh tinh
mít-tinh
mộc tinh
mới tinh
mộng tinh
Ngân hải tinh vi
nghịch tinh
phóng tinh
phúc tinh
rối tinh
sáng tinh mơ
sáng tinh sương
siêu tân tinh
sơn tinh
tân tinh
Thái Bạch Kim Tinh
thất tinh
thiên tinh
thiên vương tinh
thổ tinh
thuá»· tinh
thừng tinh
thụ tinh
thủy tinh
thủy tinh dịch
thủy tinh thể
tiền tinh trùng
tiếp tinh hoàn
tiểu hùng tinh
tiểu tinh
tinh anh
tinh bào
Tinh Biểu
tinh binh
tinh bột
tinh cất
tinh cầu
tinh chất
tinh chế
tinh chiên
tinh dầu
tinh dịch
tinh diệu
Tinh đèn
tinh giảm
tinh giản
tinh hoa
tinh hoa chủ nghĩa
tinh hoàn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...