act

/ækt/

Từ act một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh bạn cần nắm vững. Không chỉ dừng lạinghĩa hành động hay việc làm, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các văn bản pháp luật với nghĩa đạo luật, hoặc xuất hiện trong nghệ thuật để chỉ các hồi kịch tiết mục biểu diễn. Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nhắc nhở ai đó về cách cư xử, hay sự khác biệt tinh tế giữa từ action chưa? Ngoài ra, các cụm động từ như act up hay act out mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt có thể bạn chưa từng ngờ tới. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách dùng thú vị này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

act
The actor rehearses his act on the stage.