branch

/brɑ:ntʃ/

Từ branch không chỉ đơn thuần cành cây còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả cấu trúc tổ chức các lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Bạn biết tại sao một ngân hàng hay một con đường cũng có thể sở hữu những phần được gọi là branch, làm thế nào để phân biệt chúng với các khái niệm tương tự trong tiếng Anh? Việc nắm vững từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về sự phân chia kết nối trong đời sống. Ngoài các danh từ phổ biến, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng branch như một động từ linh hoạt, đặc biệt cụm từ branch out khi nói về sự phát triển sự nghiệp hoặc kinh doanh. Liệu thành ngữ root and branch mang ý nghĩa khi áp dụng vào việc cải cách một hệ thống? Hãy cùng theo dõi bài học để giải mã những sắc thái thú vị cách kết hợp từ tự nhiên nhất với từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

branch
A squirrel jumps from one tree branch to another.