Videobrave

/breiv/

Học cách sử dụng từ brave trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ hướng dẫn bạn từ những định nghĩa cơ bản như tính từ chỉ sự can đảm, đến các vai trò ngữ pháp khác như danh từ ngoại động từ. Bạn cũng sẽ được khám phá các cấu trúc nâng cao như to brave it out thành ngữ put on a brave face cùng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brave"

brave
A firefighter bravely enters a burning building to rescue a cat.