engage

/in'geidʤ/

engage một động từ tiếng Anh lõi nghĩa xoay quanh việckết nốihoặclôi cuốn” ai đó, nhưng khi vào câu thật, có thể chuyển sắc thái rất nhanh: cam kết làm việc , thuê một chuyên gia, thu hút sự chú ý, hay tham gia vào một hoạt động. Điểm thú vị engage không chỉ đứng một mình. Bạn sẽ gặp engage in, engage with, be engaged in, be engaged to, mỗi cụm lại mở ra một cách hiểu khác nhau: tham gia, tương tác, bận rộn, thậm chí đính hôn. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên tránh nhầm lẫn khi gặp từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

engage
She engaged the gears before driving away.