field

/fi:ld/

Từ field một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa cánh đồng hay đồng ruộng quen thuộc. Trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, danh từ này còn chỉ lĩnh vực chuyên môn hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng trong vật như từ trường. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng đáng kể trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe ai đó sử dụng field như một động từ chưa? Ngoài việc đưa đội hình ra sân trong thể thao, từ này còn mang một sắc thái rất thú vị khi dùng để mô tả cách một người khéo léo xử lý những câu hỏi hóc búa. Hãy cùng khám phá các thành ngữ độc đáo cách ứng dụng từ này một cách tự nhiên nhất trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

field
A farmer plants a field of wheat.