fill

/fil/

Từ fill không chỉ đơn thuần làm đầy một chiếc ly hay lấp đầy một khoảng trống vật . Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi nói về việc bổ nhiệm nhân sự, đáp ứng các tiêu chuẩn công việc, hay thậm chí diễn tả những cảm xúc dâng trào trong lòng. Việc hiểu cách dùng động từ danh từ của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cả môi trường công sở lẫn đời sống hàng ngày. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng các cụm từ khác nhau như fill in, fill out hay fill up cho những tình huống riêng biệt? Liệu sự khác biệt nào giữa việc điền một mẫu đơn việc đổ đầy bình xăng hay không? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái tinh tế đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ thú vị liên quan đến trách nhiệm sự phù hợp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fill
The child uses the bucket to fill the sandcastle mold at the beach.