Videogap

/gæp/

Tìm hiểu cách sử dụng từ gap trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần một lỗ hổng vật còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp các lĩnh vực chuyên ngành. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của gap từ kẽ hở hàng rào, lỗ hổng kiến thức cho đến khoảng cách thế hệ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ đi kèm để bạn có thể tự tin sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gap"

gap
The hiker carefully crossed the narrow gap between the two large boulders.