Videograde

/greid/

Từ grade không chỉ đơn thuần điểm số trong học tập còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống kỹ thuật. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về trình độ lớp học, phân loại chất lượng hàng hóa hay thậm chí mô tả độ dốc của một con đường. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh các nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to make the grade hay hiện tượng grade inflation chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc tin tức quốc tế nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Hãy cùng khám phá các sắc thái thú vị cách kết hợp từ tự nhiên của grade trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

grade
The teacher will grade the math tests after school.