heart

/hɑ:t/

Từ heart không chỉ đơn thuần một cơ quan sinh học trong lồng ngực còn chìa khóa để diễn đạt vô số cung bậc cảm xúc trạng thái trong tiếng Anh. Bạn có thể đã biết nghĩa trái tim, nhưng liệu bạn tự tin khi sử dụng từ này để chỉ vị trí địa hoặc mô tả bản chất cốt lõi của một vấn đề phức tạp? Việc hiểu các lớp nghĩa khác nhau sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên tinh tế hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái thú vị khi heart kết hợp với các từ khác để tạo thành những tính từ như heartfelt hay hearty. Đặc biệt, video sẽ giải đáp thắc mắc về cách sử dụng các thành ngữ phổ biến như tại sao học thuộc lòng lại liên quan đến trái tim, hay sự khác biệt giữa việc nản lòng việc để tâm quá mức vào một lời chỉ trích. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

heart
A child draws a red heart on a piece of paper.