heart
Từ heart không chỉ đơn thuần là một cơ quan sinh học trong lồng ngực mà còn là chìa khóa để diễn đạt vô số cung bậc cảm xúc và trạng thái trong tiếng Anh. Bạn có thể đã biết nó nghĩa là trái tim, nhưng liệu bạn có tự tin khi sử dụng từ này để chỉ vị trí địa lý hoặc mô tả bản chất cốt lõi của một vấn đề phức tạp? Việc hiểu rõ các lớp nghĩa khác nhau sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và tinh tế hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái thú vị khi heart kết hợp với các từ khác để tạo thành những tính từ như heartfelt hay hearty. Đặc biệt, video sẽ giải đáp thắc mắc về cách sử dụng các thành ngữ phổ biến như tại sao học thuộc lòng lại liên quan đến trái tim, hay sự khác biệt giữa việc nản lòng và việc để tâm quá mức vào một lời chỉ trích. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ vựng quan trọng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "heart"