Videohide

/haid/

Từ hide không chỉ đơn thuần hành động trốn tìm hay che giấu một vật đó khỏi tầm mắt. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái thú vị khi diễn tả việc che đậy cảm xúc cá nhân hoặc thậm chí đóng vai trò một danh từ đặc biệt để chỉ chất liệu da động vật chưa qua xử lý. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cụm từ này để nói về việc bảo vệ bản thân một cách ích kỷ hay cách phân biệt với các từ chỉ chất liệu da khác như leather chưa? Bài học này sẽ giải mã những cụm động từ quan trọng các thành ngữ độc đáo liên quan đến từ vựng này. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy linh hoạt này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

hide
A young deer uses its spotted hide to blend into the sun-dappled forest.