Videohollow

/'hɔlou/

Từ hollow không chỉ đơn thuần mô tả một vật thể rỗng ruột hay trống rỗng bên trong còn mang nhiều sắc thái biểu cảm thú vị trong tiếng Anh. Bạn biết rằng từ này có thể đóng vai trò tính từ, danh từ thậm chí động từ để chỉ hành động khoét rỗng một vật đó? Ngoài ý nghĩa vật , còn được dùng để mô tả những cảm xúc sâu sắc hoặc những trạng thái âm thanh đặc biệt chúng ta thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Điều khiến một lời xin lỗi bị coi rỗng tuếch, tại sao người bản xứ lại dùng từ này để nói về cảm giác đói bụng dữ dội? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ trong các ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một thung lũng nhỏ cho đến những thành ngữ độc đáo như cách đánh bại ai đó một cách áp đảo. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế của từ vựng này để làm phong phú thêm vốn tiếng Anh của bạn trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

hollow
A child finds a hollow log in the forest.