Videolay

/lei/

Học cách sử dụng từ lay một cách chi tiết chính xác nhất qua bài học này. Từ lay không chỉ đơn thuần đặt hay để một vật đó, còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong các lĩnh vực như sinh học, luật pháp giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa động từ, tính từ danh từ của lay, cùng với các cụm động từ thành ngữ phổ biến như lay off hay lay bare. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

lay
A hen lays eggs in the straw of the coop.