Videoliquid

/'likwid/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ liquid trong tiếng Anh từ định nghĩa vật đến các thuật ngữ tài chính phức tạp. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng liquid như một danh từ chỉ chất lỏng một tính từ mô tả vẻ đẹp trong trẻo hay tính thanh khoản của tài sản. Chúng tôi cũng giới thiệu các cụm từ nâng cao như liquid capital thành ngữ thú vị liquid courage để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "liquid"

liquid
A scientist carefully pours a blue liquid into a beaker.