lose

/lu:z/

Từ lose một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, không chỉ mang nghĩa đánh mất một vật hữu hình như chìa khóa hay tiền. Bạn bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng từ này để nói về một chiếc đồng hồ chạy chậm, hay tại sao một câu nói đùa lại có thể bị mất đi cái hay khi dịch sang ngôn ngữ khác? Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cách diễn đạt thú vị như cách chìm đắm hoàn toàn vào một sở thích hay lý do tại sao một công ty lại bị mất ưu thế trước đối thủ cạnh tranh. Chúng ta cũng sẽ cùng giải mã các thành ngữ quan trọng liên quan đến thể diện cảm xúc bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lose
The child loses his red balloon in the park.