Videopad

/pæd/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ pad trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những vật dụng quen thuộc như miếng đệm bảo vệ hay tập giấy ghi chú, đến các khái niệm chuyên ngành như bệ phóng tên lửa, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này trong mọi tình huống. Bài học còn đi sâu vào cách sử dụng pad như một động từ để mô tả hành động độn thêm vật liệu hoặc việc thêm thắt chi tiết thừa vào văn bản. Hãy cùng xem video để làm chủ các cụm từ thông dụng mở rộng vốn từ vựng của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pad"

pad
The cat's soft pad pressed gently into the warm sand.