prime

/praim/

Từ prime một từ vựng cực kỳ đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng từ toán học, hội họa cho đến các cuộc hội thoại hàng ngày. thường được biết đến với nghĩa quan trọng nhất hoặc hàng đầu, từ này còn ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị khi chuyển đổi giữa các từ loại khác nhau. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một người đangthời kỳ rực rỡ nhất lại được mô tả bằng từ này, hay tại sao các kỹ sư lại dùng khi nói về máy bơm? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng prime như một động từ để chuẩn bị thông tin hoặc mồi nước, cũng như tìm hiểu các cụm từ cố định như nghi phạm chính hay giờ vàng trên truyền hình. Việc nắm vững các biến thể ngữ cảnh chuyên biệt sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "prime"

prime
The prime minister gives a speech in the parliament.