support

/sə'pɔ:t/

Từ support một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa ủng hộ hay giúp đỡ thông thường. Bạn biết rằng từ này còn được dùng để mô tả hành động nuôi nấng một gia đình về mặt tài chính, hay thậm chí cách một dữ liệu khoa học củng cố cho một giả thuyết? Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt thú vị khi support đóng vai trò danh từ chỉ vật chống đỡ vật so với khi một động từ mang nghĩa chịu đựng một hành vi khó chịu. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các cụm từ cố định như moral support hay cách dùng supporter supportive sao cho đúng ngữ pháp. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

support
The foundation provided support for the experiment.